TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "dây nóng" - Kho Chữ
Dây nóng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
văn nói
dây tải điện có điện áp; phân biệt với dây nguội.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
dây điện
dây cáp
tóc
dây đất
đường dây
dây trần
cáp
dây dẫn
dây
dây bọc
dây cáp
dây thép
dây tóc
dây rút
dây nhợ
dây tiếp địa
bô-bin
dây mát
dòng
dây dợ
dây nói
dây thun
dây kẽm gai
dây nối đất
đỏi
dây
dây
bobbin
cáp
xúc xích
tao
giềng
néo
con cúi
niệt
chão
nuộc
dây chun
mạch
thanh đới
băng
thun
dải rút
chỉ
thừng
canh
nài
dây óng
cà vạt
dây
lèo
dây chuyền
dây thép gai
cuộn thứ cấp
chỉ
lòi tói
cót
curoa
sợi
dây thần kinh
dây
cước
gioi
dây mực
chun
dây nóng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với dây nóng là .