TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "dào dạt" - Kho Chữ
Dào dạt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Nhưdạt dào
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
dạt dào
dào
đầy vơi
trào dâng
tràn trề
chan hoà
đổ
xối xả
dội
xối
đổ
vơi đầy
tràn đầy
giội
đổ xô
nổi
ồ ạt
ngập tràn
ngập
lấp xấp
dềnh
tràn
dạt
loang
nước sông công lính
trào
trào
lênh láng
đầm đìa
lai láng
úng
chứa chan
xối
lắp xắp
dầm
vỏng
mướt
ồ
ba đào
đẫm
ướt đầm
đổ dồn
vã
sánh
dấp
rưới
tràn ngập
té
thấm đẫm
đổ bể
dầm dề
đầm đầm
thốc
tong tỏng
sóng sánh
ào ạt
tứa
đằm
chảy
tràn
nước chạt
vã
ướt rượt
láng
đổ
ướt đẫm
dâng
tong tong
rông
tuôn
lã chã
đâm sầm
rỉ rả
ngập ngụa
Ví dụ
"Sóng xô dào dạt"
"Tình yêu dào dạt trong lòng"
dào dạt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với dào dạt là .