TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "du thủ du thực" - Kho Chữ
Du thủ du thực
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Chơi bời lêu lổng, không có nghề nghiệp
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
làng chơi
tài tử
du khách
tiều phu
nghiệp dư
lãng tử
xướng ca vô loài
cầu thủ
thợ săn
tay ngang
dân chơi
tay vợt
quan viên
cascadeur
thợ đấu
ảo thuật gia
cung văn
lữ khách
ngoại đạo
hành khách
công tử bạc liêu
đĩ điếm
danh cầm
khách vãng lai
phu
Ví dụ
"Bọn du thủ du thực"
du thủ du thực có nghĩa là gì? Từ đồng âm với du thủ du thực là .