TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "di truyền" - Kho Chữ
Di truyền
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
(đặc tính của sinh vật) truyền lại cho thế hệ sau những điểm giống thế hệ trước, về cấu tạo cũng như về lối sống
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
truyền
lây truyền
lây
truyền
truyền thụ
truyền nhiễm
truyền đạt
truyền tải
tương truyền
truyền
dẫn truyền
đổ bệnh
truyền tụng
gửi
dẫn điện
chuyển giao
truyền dẫn
tiếp vận
xuống
lan truyền
truyền thanh
chuyền
truyền thông
truyền đạt
truyền bá
chuyên
lây lan
chuyển tải
tiếp âm
dẫn nhiệt
chuyển tiếp
dạy
thông
truyền hình
truyền miệng
giao ban
truyền
gởi
đánh
truyền
giảng dạy
tuyên truyền
chuyển tải
tuồn
chuyển phát
tải điện
truyền thông
truyền khẩu
bí truyền
truyền giáo
phát thanh
trung chuyển
thanh truyền
thông tin
phát
phổ biến
tống đạt
truyền đạo
phát tán
phát tán
bàn giao
thông thương
Ví dụ
"Bệnh di truyền"
"Yếu tố di truyền"
di truyền có nghĩa là gì? Từ đồng âm với di truyền là .