TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "dao hai lưỡi" - Kho Chữ
Dao hai lưỡi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
hiếm
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
song kiếm
đúp
đòn xóc hai đầu
tay đôi
đôi
bắt cá hai tay
kép
nhất cử lưỡng tiện
song sinh
câu đối
chéo
cân
kẻ tám lạng người nửa cân
song song
so đũa
sóng đôi
ngang dọc
song ngữ
cặp sốt
đi đôi
đánh đôi
dao hai lưỡi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với dao hai lưỡi là .