TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "danh thủ" - Kho Chữ
Danh thủ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Vận động viên giỏi, nổi tiếng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
danh cầm
cầu thủ
cao nhân
tay
danh nhân
vua phá lưới
thánh
tay vợt
tay
lão tướng
cao thủ
nghệ sĩ
đại cao thủ
tuyển thủ
danh hiệu
danh ca
chân tài
tay đua
siêu nhân
anh hùng
dân chơi
đấng
nam
nhân kiệt
nghệ sĩ ưu tú
anh tài
tài năng
chiêu đãi viên
anh kiệt
thủ khoa
tài tử
danh sư
nhân tài
hào kiệt
siêu người mẫu
ông
nghệ sĩ công huân
quí khách
tuấn kiệt
tấn sĩ
đặc tài
quan viên
trạng
danh sĩ
vĩ nhân
thầy thuốc ưu tú
danh hoạ
thủ khoa
diễn viên
ông
danh hài
danh y
ảo thuật gia
ông công
thầy
cascadeur
thợ săn
thánh
nhân danh
trọng tài
thợ thầy
ca kỹ
trạng
huấn luyện viên
trang
anh chàng
trợ thủ
thầy tu
ông
tài danh
tài tử
anh
ngón
quí nhân
Ví dụ
"Danh thủ môn cờ vua"
"Danh thủ bóng đá"
danh thủ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với danh thủ là .