TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "dậy thì" - Kho Chữ
Dậy thì
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Ở độ tuổi cơ thể phát triển mạnh, bắt đầu có khả năng sinh dục
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lên
thành thục
trưởng thành
mọc
sinh trưởng
chớm
sinh trưởng
lớn bồng
nảy
mọc
đâm
phát dục
sinh nở
lớn
nảy nở
lên
dậy
trổ
dậy
chín muồi
già
hồi xuân
nảy sinh
sang
bùng phát
sổ lòng
nổi
ra đời
nảy
tỉnh giấc
lớn
lên cơn
địa sinh
thức giấc
sinh sôi
mọc mũi sủi tăm
dậy
ra
trưởng thành
hình thành
bước nhảy vọt
chào đời
Ví dụ
"Con bé đang độ dậy thì"
"Bước vào tuổi dậy thì"
dậy thì có nghĩa là gì? Từ đồng âm với dậy thì là .