TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cố sát" - Kho Chữ
Cố sát
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Giết người một cách cố ý
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
án mạng
đồ tể
phạm tội
hung thủ
can án
tử tội
trọng tội
kết tội
can tội
tội ác
hành hung
hành tội
định tội
găngxtơ
tử hình
trị tội
can phạm
hãm hiếp
ngoại phạm
gangster
tội phạm
bạo hành
phạm pháp
làm tội
kết án
luận tội
tử tù
Ví dụ
"Phạm tội cố sát"
cố sát có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cố sát là .