TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cầu truyền hình" - Kho Chữ
Cầu truyền hình
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Hình thức tường thuật truyền hình trực tiếp cùng một lúc cuộc giao lưu, đối thoại giữa các đối tượng ở nhiều nơi cách xa nhau, trong đó các bên tham gia có thể nhìn thấy được nhau.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
truyền hình
truyền hình
trực tuyến
tiếp âm
đài truyền hình
tiếp vận
phát sóng
điện thoại truyền hình
vô tuyến truyền hình
vô tuyến truyền hình
truyền thanh
viễn thông
báo hình
phát thanh
tường thuật
loa
đài hoa
truyền dẫn
đài
vô tuyến
truyền đạt
phát thanh viên
truyền thông
phim truyền hình
tv
truyền thông
phát
báo nói
dẫn truyền
nói chuyện
phủ sóng
truyền tải
tương truyền
băng thông rộng
truyền khẩu
hội thoại
truyền tụng
thông tấn
thông
phát ngôn
biên tập viên
thoại
cầu truyền hình có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cầu truyền hình là .