TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cấp điện" - Kho Chữ
Cấp điện
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Đảm bảo việc truyền tải và cung cấp điện năng cho các nhu cầu sinh hoạt và sản xuất.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tải điện
cung cấp
truyền tải
chuyển tải
dẫn điện
cấp phát
phát thanh
phát
xung động
cấp điện có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cấp điện là .