TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Công điểm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Điểm tính công lao động của xã viên hợp tác xã nông nghiệp trước đây.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
giá trị
hiệu suất
năng suất
công
công nhật
tích sự
năng suất
công điểm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với công điểm là .
Từ đồng nghĩa của "công điểm" - Kho Chữ