TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "công ty cổ phần" - Kho Chữ
Công ty cổ phần
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Công ti do các cổ đông góp cổ phần thông qua hình thức mua cổ phiếu.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
công ti cổ phần
công ty
công ti
cổ phần
công ti con
công ty con
ctcp
công tư hợp doanh
doanh nghiệp
hãng
công ti trách nhiệm hữu hạn
công thương
hợp tác xã
cty
sở hữu tập thể
công thương nghiệp
hội đồng quản trị
công xã
công xưởng
công hữu
quốc doanh
công ty cổ phần có nghĩa là gì? Từ đồng âm với công ty cổ phần là .