TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Công nghệ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tổng thể nói chung các phương tiện kĩ thuật, các phương pháp tổ chức, quản lí được sử dụng vào quy trình sản xuất để tạo ra các sản phẩm vật chất và dịch vụ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
công nghệ phẩm
công cụ
tư liệu sản xuất
cơ giới
chế tạo máy
tư liệu lao động
phương tiện
máy
công cụ
tư liệu
nông cụ
vật tư
vật liệu
thiết bị
máy móc
cơ khí
khí cụ
trang thiết bị
dụng cụ
xuổng
máy công cụ
Ví dụ
"Công nghệ khai thác mỏ"
"Công nghệ sản xuất phần mềm"
công nghệ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với công nghệ là .
Từ đồng nghĩa của "công nghệ" - Kho Chữ