TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cô mụ" - Kho Chữ
Cô mụ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
phương ngữ
bà mụ (đỡ đẻ).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
mụ
mụ
bà mụ
bà đỡ
cô đỡ
mụ vườn
hộ sinh
bà mụ
sản phụ
đẻ
cô hầu
vú em
bảo mẫu
vú
nô tỳ
bà nhạc
bà phước
mợ
bà gia
mẹ ghẻ
nữ tì
mẹ
nữ tỳ
mẹ đĩ
u
bà
thị nữ
cô
vợ nhỏ
bà mụ
bà xơ
cô nương
má mì
hộ lý
vãi
bá
nàng hầu
mụ
phu nhân
o,o
sư mẫu
ma cô
thân mẫu
lẽ
từ mẫu
hầu phòng
thị tì
bà
chị nuôi
sai nha
hầu
con mẹ
vợ bé
đàn bà
cung nhân
hộ lí
cô
dì
gia bộc
thai phụ
dâu rượu
cung nga
sư ni
cô dâu
trợ giảng
mụ
ả
goá phụ
cô đầu
quả phụ
bà trẻ
mẹ kế
bà cô
nạ dòng
cô mụ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cô mụ là .