TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "còn mồ ma" - Kho Chữ
Còn mồ ma
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
văn nói
(thời người nào đó) còn sống
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
mồ ma
thây ma
ma
mạng
sinh mạng
mả
mồ
sinh mệnh
mồ mả
đời
ma
sống tết chết giỗ
mợ
cùn đời
đời
sinh linh
đám ma
mẹ
Ví dụ
"Hồi còn mồ ma mẹ, nhà không đến nỗi túng bấn"
còn mồ ma có nghĩa là gì? Từ đồng âm với còn mồ ma là .