TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cách mạng văn hoá" - Kho Chữ
Cách mạng văn hoá
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Cách mạng trong lĩnh vực tư tưởng và văn hoá.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
văn hoá
văn hoá
dòng
văn hoá phẩm
văn hoá
thơ văn
văn đàn
văn chương
một cách
văn nghệ
cách mạng văn hoá có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cách mạng văn hoá là .