TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cs" - Kho Chữ
Cs
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Cộng sản (viết tắt).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cộng sản
cộng
htx
cs có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cs là .