TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "clo" - Kho Chữ
Clo
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khí màu vàng lục, mùi hắc, rất độc, chế từ muối ăn, thường dùng để tẩy trắng, sát trùng và làm hoá chất cơ bản trong công nghiệp hoá học.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ô-dôn
ozone
vàng ệch
vàng khé
bạch
bạc mầu
vàng choé
úa
đỏ cạch
phai lạt
khói
vàng hực
lơ
lục
trắng xoá
cháy
bợt
phai
lơ
hoàng
khí hư
trắng bệch
đỏ quành quạch
xuộm
xỉn
rực
đỏ hoen hoét
bạc
nê-ông
au
đỏ
muối tiêu
vàng khè
trắng tinh
đùng đục
vàng ối
trắng bạch
bạc bromure
chói
clo có nghĩa là gì? Từ đồng âm với clo là .