TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chữ bát" - Kho Chữ
Chữ bát
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Chữ八trong tiếng Hán; dùng để tả kiểu đi hai bàn chân xoạc ra hai bên
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bát cổ
lục bát
bát cú
chữ
tự dạng
bát âm
cổ tự
chữ
mặt chữ
bát chữ
chữ
song thất lục bát
triện
sổ
văn tự
thư pháp
hát cách
Ví dụ
"Chân đi chữ bát"
chữ bát có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chữ bát là .