TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chủ hôn" - Kho Chữ
Chủ hôn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Người chủ trì lễ cưới
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chủ tế
chú rể
cô dâu
hiếu chủ
mc
vợ
chồng
rể
từ
lễ tân
đức ông chồng
chủ ngữ
thí chủ
gia chủ
tín chủ
phái viên
mối
chủ nhân
dâu rượu
quan khách
phu thê
chân gỗ
hoạt náo viên
quan viên
chủ thể
chư vị
ông xã
dâu tằm
mai
quản ca
vãi
dượng
nậu
cha xứ
nơi
đầu bếp
dâu
Ví dụ
"Làm chủ hôn cho đôi trẻ"
chủ hôn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chủ hôn là .