TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chẩn trị" - Kho Chữ
Chẩn trị
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
hiếm
chẩn mạch và trị bệnh, theo đông y
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
điều trị
chuyên trị
trị
châm cứu
tiểu đường
tật
bách bệnh
bệnh lý
tật bệnh
bệnh lí
đặc trị
cứu
bệnh tình
khoẻ
bệnh lý
chứng bệnh
đau ốm
lành
bệnh trạng
tả
căn bệnh
bệnh lí
căn bệnh
bệnh nhân
bệnh sử
bệnh tật
bịnh
bệnh
bệnh phẩm
đái tháo đường
dịch tễ
thuốc đặc hiệu
da liễu
chứng
đái đường
bệnh
ngã bệnh
nan y
chứng thương
huyệt
mãn tính
lâm bệnh
Ví dụ
"Chẩn trị bệnh tiểu đường"
chẩn trị có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chẩn trị là .