TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chất hữu cơ" - Kho Chữ
Chất hữu cơ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tên gọi chung các hợp chất của carbon tạo nên cơ thể của động vật và thực vật; phân biệt với chất vô cơ.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
prô-tít
cơ thể
protide
protein
glu-xít
vi-ta-min
prô-tê-in
enzyme
cơ thể
vật chất
chất nguyên sinh
thể xác
thân
mình
tạng
xương
thể chất
xương cốt
cá thể
cellulos
acid amin
sinh thể
cổ sinh vật
xác
khí quan
thể trạng
thức ăn
cơ vân
dinh dưỡng
hạch
xác
ti thể
xác thịt
thân thể
thân
giải phẫu
thể
xương sống
mình
buồng
cốt mạc
xương xóc
bộ máy
amino acid
long thể
phần mềm
a-xít a-min
chất hữu cơ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chất hữu cơ là .