TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chúa cứu thế" - Kho Chữ
Chúa cứu thế
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Chúa Jesus, theo quan niệm của đạo Kitô.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thánh
thiên chúa
bề trên
thánh thể
đạo gia tô
đạo kitô
thánh mẫu
thánh
thánh
ngài
tên thánh
cứu tinh
thần
thánh đường
đạo
phật bà
chư vị
cơ đốc giáo
thánh thần
đạo cơ đốc
chúa cứu thế có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chúa cứu thế là .