TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chín sữa" - Kho Chữ
Chín sữa
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
(hạt của một số cây) chín ở giai đoạn nhân đặc lại như sữa (trước giai đoạn chín sáp).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
già
lứa
thì
mùa
chín sữa có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chín sữa là .