TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chân vạc" - Kho Chữ
Chân vạc
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Thế vững chắc và ổn định do ba lực lượng ngang nhau liên kết tạo thành
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
giằng
cố kết
tra
kết
tam tấu
cấu trúc
đóng
cấu trúc
kết cấu
chụm
kết
trật tự
hàng ngũ
thống nhất
đóng
đoàn kết
cấu tạo
lắp
lắp đặt
Ví dụ
"Đóng quân thành thế chân vạc"
chân vạc có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chân vạc là .