TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chip" - Kho Chữ
Chip
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Mạch điện tử siêu nhỏ được bố trí trên một mảnh silic mỏng.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vi mạch
mi-crô-com-pu-tơ
tiểu
chip có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chip là .