TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "che phủ" - Kho Chữ
Che phủ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Phủ khắp lên bề mặt, làm cho không còn nhìn thấy hoặc không còn nhìn rõ được nữa
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cây phủ đất
xâm canh
vách
nền
bình phong
chạt
sân thượng
tường bao
be
đất đai
Ví dụ
"Trồng cây che phủ đất trống, đồi trọc"
che phủ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với che phủ là .