TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chợ búa" - Kho Chữ
Chợ búa
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Chợ (nói khái quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chợ
chợ phiên
chợ trời
chợ cóc
chợ xanh
thị trường
thị trường
hội chợ
gian hàng
thương điếm
bách hoá
thương xá
cửa hàng
siêu thị
thương trường
cửa hàng
tiệm
quầy
mậu dịch
hàng
chợ đen
quán
sở giao dịch
chợ lao động
siêu thị
đấu xảo
hiệu
kẻ
thương mại
vựa
quán cóc
hàng quán
phố thị
đô hội
ngoại thương
quán xá
công nha
đường phố
showroom
điếm
thị thành
gian hàng
cửa hiệu
làng
phố xá
lò
nội thương
thương vụ
thương nghiệp
thành thị
giá cạnh tranh
sòng
bar
bến bãi
công thương
thị
phố phường
bán buôn
thị trường chứng khoán
khu
công thương nghiệp
mặt bằng
phường phố
sản nghiệp
phố
chuồng chồ
võ đài
lò mổ
đám xá
thành đô
dân phố
vũ đài
võ đài
hàng xén
Ví dụ
"Chợ búa vắng teo"
"Chỉ làm ruộng chứ có chợ búa gì đâu!"
chợ búa có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chợ búa là .