TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chúa trời" - Kho Chữ
Chúa trời
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
(thường viết hoa) đấng tạo ra trời đất, làm chủ muôn loài, theo Công giáo.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trời đất
thiên địa
thổ địa
quả đất
trái đất
ông địa
gầm trời
trời biển
thế gian
thổ địa
thế giới
thổ công
đất thánh
đất
trời
đất thánh
đất đai
đất
đất
địa vật
đất
ti
khôn
mặt đất
thánh địa
đất
đất đai
đá
thổ
đồng đất
chúa trời có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chúa trời là .