TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "caffein" - Kho Chữ
Caffein
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Alkaloid trong hạt cà phê, lá chè, v.v., dùng làm thuốc.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ca-phê-in
cocain
codeine
cô-ca-in
cô-đê-in
trà
ephedrine
chè thuốc
e-phe-đrin
xì ke
chocolate
cồn
cơm đen
strychnin
nicotine
sô-cô-la
ma tuý
rượu chổi
pha
chè bạng
morphine
bạch phiến
ni-cô-tin
caffein có nghĩa là gì? Từ đồng âm với caffein là .