TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cứt su" - Kho Chữ
Cứt su
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Phân của trẻ hoặc gia súc mới đẻ, có sẵn từ khi còn trong bào thai.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cứt
phân
manh tràng
con ruột
phôi
bao tử
phôi thai
phèo
dạ cỏ
răng sữa
đít
thóp
thai
sữa
ruột già
bào thai
bào tử
tá tràng
trực tràng
lăm
lỗ đít
thai nhi
hành tuỷ
dạ múi khế
vú em
hom
thức ăn
cà
ruột nghé
sẹo
súc sản
rốn
hành tá tràng
chôn rau cắt rốn
cứt su có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cứt su là .