TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cầu đường" - Kho Chữ
Cầu đường
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Cầu cống và đường sá
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cầu cống
vì cầu
đường cao tốc
cầu khỉ
mố
cống luồn
cầu treo
cầu ao
Ví dụ
"Xây dựng cầu đường"
"Kĩ sư cầu đường"
cầu đường có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cầu đường là .