TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cơm đen" - Kho Chữ
Cơm đen
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
văn nói
thuốc phiện (hàm ý hài hước).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
codeine
xì ke
cô-đê-in
cô-ca-in
cocain
ni-cô-tin
nicotine
bạch phiến
thuốc sâu
thuốc súng
thuốc ta
thuốc mê
caffein
thuốc
ma tuý
thuốc
nông dược
cồn
dược phẩm
thuốc độc
morphine
thuốc ngủ
moóc-phin
chocolate
heroin
vàng đen
cơm nước
rượu thuốc
long diên hương
ca-phê-in
thuốc cốm
mỡ
men-ton
dầu hắc
sô-cô-la
dầu lửa
chất nổ
cơm đen có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cơm đen là .