TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "công pháp quốc tế" - Kho Chữ
Công pháp quốc tế
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tổng thể nói chung những nguyên tắc, quy phạm pháp luật nhằm điều chỉnh các quan hệ nhiều mặt giữa các quốc gia, các tổ chức quốc tế, v.v..
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
luật quốc tế
quốc tế
công ước
hiến chương
quốc pháp
luật
luật pháp
pháp luật
pháp chế
bộ luật
luật hành chính
luật chơi
luật
lề luật
luật lệ
sắc luật
luật dân sự
chế định
hiến pháp
tư pháp
nội qui
nội quy
điều lệ
quốc ngữ
pháp chế
điều ước
định chế
hiệp định khung
hiệp ước
quốc ngữ
đạo luật
ngoại văn
luật tố tụng dân sự
phép
thể lệ
giới luật
khuôn phép
quy chế
định ước
công
nghị định thư
quốc văn
công pháp quốc tế có nghĩa là gì? Từ đồng âm với công pháp quốc tế là .