TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Côi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Mồ côi (nói tắt)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bỏ rơi
bỏ
rẫy
từ bỏ
rời
tở
thoát li
lạc
bỏ
bỏ
từ
lìa bỏ
gác bỏ
thoát li
bỏ bố
bỏ bà
mang con bỏ chợ
xa lìa
ruồng bỏ
đổ vỡ
lìa
bỏ mẹ
thoái hôn
hối hôn
thoát ly
bỏ cha
tách
cô lập
xa
để
thoát ly
chia ly
chia li
chia tay
bỏ mứa
li hôn
ra
xa rời
bỏ thây
đi hoang
bỏ
đem con bỏ chợ
li dị
bóc
tháo
bỏ xó
bỏ mứa
triệt
gạnh
rời rã
tuyệt tình
châng hẩng
bố
hẩng
chia lìa
sinh ly tử biệt
tử biệt
bỏ xó
tróc
ruồng rẫy
tha hương
từ bỏ
bài trừ
rời
gỡ
huỷ
từ giã
bỏ xừ
rời rạc
sạch
bỏ
sút
bỏ
biệt lập
Ví dụ
"Mẹ goá, con côi"
côi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với côi là .
Từ đồng nghĩa của "côi" - Kho Chữ