TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bức xạ cảm ứng" - Kho Chữ
Bức xạ cảm ứng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bức xạ của các hạt nguyên tử, phân tử, ion bị kích thích phát ra, do bị ảnh hưởng của trường điện từ bên ngoài.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cảm ứng điện từ
quang điện
vật lý hạt nhân
vật lí hạt nhân
bức xạ cảm ứng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bức xạ cảm ứng là .