TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bụi bờ" - Kho Chữ
Bụi bờ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
hiếm
nhưbờ bụi.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bờ bụi
bờ
rừng
rừng
đỗi
rừng
bờ giậu
vụng
bờ thửa
bàu
cỏ gianh
bờ rào
rừng rú
vạt
lung
giậu
săng
trảng
bùn lầy
bến bờ
ngàn
bờ bến
rừng phòng hộ
bờ mẫu
địa phủ
biền
bờ khoảnh
sỏi
cây phủ đất
bãi
bờ
bưng biền
rú
vườn tược
xép
rừng núi
đầm phá
vườn
bách thảo
bờ vùng
hoang dã
lầy
ruộng rộc
điền bộ
rào
soi
vệ
con chạch
bãi
điền trang
nương
thảm thực vật
rừng cấm
bờ quai
chân
vườn ươm
mom
núi rừng
bơn
nà
hườm
đất
mặt đất
rộc
ngách
ruộng rẫy
bùn
mặt nước
vũng
lâm tuyền
thung lũng
vườn bách thảo
đám
lòng sông
bụi bờ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bụi bờ là .