TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bốc thăm" - Kho Chữ
Bốc thăm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Nhưbắt thăm
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bắt thăm
chọn
kén chọn
bỏ phiếu
truy tìm
tra xét
khảo thí
thẩm xét
dò xét
giò
thi cử
săn tìm
trưng cầu
thăm
xét
dò tìm
rà
quyết đoán
xét đoán
đọc
dọ
định
xem xét
tìm kiếm
phân xét
đánh đố
tìm hiểu
tìm
mò
xét
bình xét
cân nhắc
dò
phát giác
thăm thú
truy
vẽ vời
định liệu
truy xét
thăm dò
khảo tra
xem
ức đoán
dò
mớm
cật vấn
suy xét
xem
bói
khám phá
đồ chừng
dòm
tra cứu
phán xét
vẽ
tính
bươi
thăm dò
sơ thẩm
khai thác
xét soi
mổ xẻ
khảo sát
tầm quất
điều tra
thăm khám
đánh hơi
xác định
giám định
chất vấn
tăm
sơ khảo
phân giải
mày mò
Ví dụ
"Tổ chức bốc thăm chọn đề thi"
bốc thăm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bốc thăm là .