TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bảng tuần hoàn" - Kho Chữ
Bảng tuần hoàn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bảng sắp xếp các nguyên tố hoá học nêu lên tính tuần hoàn trong sự biến thiên các tính chất của chúng, do Mendeleev phát hiện.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chu kỳ
chu kì
bảng biểu
bảng
bảng tuần hoàn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bảng tuần hoàn là .