TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bản âm" - Kho Chữ
Bản âm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bản tích điện âm của tụ điện.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bản dương
cathode
ca-tốt
tụ
anode
a-nốt
điện cực
phân cực
ca-ti-on
điện lượng
điện dung
số âm
cation
hiệu thế
positron
điện áp
điện thế
điện lực
triod
coulomb
dây nguội
bản âm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bản âm là .