TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Băng video
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Băng từ dùng ghi hình, thường đồng thời với ghi âm, để sau đó phát lại
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
băng
băng từ
băng
băng
băng keo
băng dính
dải
băng đạn
ruy băng
băng
dải
Ví dụ
"Xem băng video"
băng video có nghĩa là gì? Từ đồng âm với băng video là .
Từ đồng nghĩa của "băng video" - Kho Chữ