TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bung búng" - Kho Chữ
Bung búng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
(miệng) hơi phồng to lên do đang ngậm nhai cái gì đó, không mở ra được
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vều
húp
ỏng
bung bủng
hum húp
húp híp
chương chướng
sưng húp
sưng
bì bì
tum húp
búng báng
sưng vù
bìu
báng
lùm
rộp
bím
nề
phù nề
bướu
bón
hạch
thũng
toét
cương
mưng
phù thũng
táo bón
bắp chuối
nung mủ
bướu
ung bướu
cam thũng
hạnh nhân
đằng đằng
Ví dụ
"Miệng bung búng những cơm"
bung búng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bung búng là .