TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bhyt" - Kho Chữ
Bhyt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Hình thức bảo hiểm mà đối tượng tham gia được hưởng các quyền lợi về chăm sóc sức khoẻ và điều trị bệnh
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bách bệnh
bịnh
tật bệnh
điều trị
thương tật
khoẻ
bệnh lý
bệnh tật
Ví dụ
"Thẻ bảo hiểm y tế"
bhyt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bhyt là .