TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bao vây kinh tế" - Kho Chữ
Bao vây kinh tế
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Cô lập một nước nào đó về mặt kinh tế bằng cách cắt đứt toàn bộ hoặc một phần các quan hệ kinh tế giữa nước đó với các nước khác, nhằm phá hoại nền kinh tế của nước ấy.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cấm vận
phong toả
bế quan toả cảng
đóng cửa
cô lập
đoạn tuyệt
tuyệt giao
cách ly
cách biệt
bao vây kinh tế có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bao vây kinh tế là .