TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ban công" - Kho Chữ
Ban công
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Phần sân gác nhô ra ngoài nhà, xung quanh có lan can, có cửa thông vào phòng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hè
sân thượng
sân
tạ
đài các
sân sướng
bình phong
rào giậu
khuôn viên
tranh
thuỷ tạ
cửa biển
rào giậu ngăn sân
giậu
vườn
Ví dụ
"Ra ban công hóng mát"
ban công có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ban công là .