TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "b" - Kho Chữ
B
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Kí hiệu phân loại trên dưới
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
a
bậc
tiểu loại
phân mục
cấp
mác
thứ hạng
đàn
thành phần
b,b
hạng
ngạch bậc
số
số hiệu
bực
chỉ số
bậc
nấc
bậc
hạng mục
ngạch
đẳng
phân cấp
tầng bậc
lớp lang
bê-ta
thứ
dưới
sao
hai
cấp độ
đẳng cấp
loài
beta
phân cục
thứ
mã số
cỡ
chi
hạt
bốn
số
bước
chữ số
thông số
mục
mẫu số
tiết
tiêu thức
thông số
lớp
mục
tiêu chí
hệ số
tiểu mục
độ
phần
nửa thành phẩm
mã hiệu
phân thức
lớp
bộ
phân số
bìa
thang
ba
số
ă,ă
lần
thừa số
mức độ
vi phân
năm
chỉ số
Ví dụ
"Thứ hai, sau A:sản phẩm loại B"
"Nhà số 4B (sau số 4A)"
b có nghĩa là gì? Từ đồng âm với b là .