TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bội chung" - Kho Chữ
Bội chung
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bội đồng thời của nhiều đại lượng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bội số chung
mẫu số chung
ước số chung
ước số
ước
tá
công bội
chục
hệ số
một số
món
chục
từng
phần lớn
thừa số
đồng
ba trăng
mười
dưới
đa thức
đa số
đa số
dăm ba
ba
số hạng
đa phần
thông số
số
trung bình cộng
nhân
rát
một
số nhân
đại bộ phận
mỗi
phân lượng
hợp số
ba
ngần
bạc
âm
bò
phần đông
tam
đồng vốn
Ví dụ
"Bội chung nhỏ nhất"
bội chung có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bội chung là .