TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bồ ngắm" - Kho Chữ
Bồ ngắm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Vật chuẩn hình trụ tròn, đặt trên đỉnh cột tiêu dùng trong trắc địa.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
dọi
dây dọi
con lắc
đà
phao
đòn ống
bình thuỷ
bồ bịch
trống bồng
con cò
bịch
tràn
bồ kếp
bồ
bowling
com-pa
nivô
dậm
ngõng
boong-ke
đu
ống
la bàn
vè
bàn đạc
bình cầu
trống cái
trúm
ba-ren
compass
quả lắc
thanh
ty
trụ
mia
thúng
trục
ti
xoong
bi
bồn
mê
lóng
thuốn
cầu noi
phuy
bóng
lồ
trục lăn
soong
bu lu
chì
phản
mẹt
trống
ống bơ
đồ rau
dọc
búa
thẩu
sàng
trống bản
bồ đài
vùa
cừ
hình trụ
bua
đinh
gàng
vồ
xuổng
trạc
bunker
cột
bồ ngắm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bồ ngắm là .