TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bệnh phẩm" - Kho Chữ
Bệnh phẩm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Chất lấy từ cơ thể bệnh nhân như đờm, nước tiểu, máu, v.v. để xét nghiệm, giúp cho việc chẩn đoán bệnh.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sinh thiết
bệnh lí
bệnh lý
căn bệnh
bệnh lí
bệnh sử
bệnh lý
bách bệnh
tật bệnh
bệnh nhân
bệnh tích
tật
bệnh
căn bệnh
huyết bạch
bệnh tật
chẩn trị
bệnh nhi
mũi
bịnh
chứng bệnh
bệnh phẩm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bệnh phẩm là .