TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bắt bánh" - Kho Chữ
Bắt bánh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Nắm vào bánh xe và dùng sức làm cho xe chuyển động
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
mút
níu
bíu
bập
chụp
bắt
cầm
vin
nắm
lôi
bấu
bắt
chộp
cầm
cầm
nắm
đu
túm
xách
nhúm
quắp
bấu víu
bấng
bấu véo
giằng
tóm
khoá
bắt
siết
nắm
kẹ
chụp giựt
víu
dan
cầm
cắp
bóp
ôm chầm
ghìm
véo
bắt
bám bíu
móc
kẹp
quắp
ghì
bấu
giật cánh khuỷu
cắp
quặp
khều
nắm bắt
nắm
vợt
chộp
bẹo
quặc
giạm
bắt chẹt
ngoặc
mám
gò
bốc
nhấp
tạo vật
ngoạm
bấu chí
siết
kẹp
xách
thộp
chôn chân
sập
chụp giật
Ví dụ
"Bắt bánh cho xe lên dốc"
bắt bánh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bắt bánh là .